Nghĩa tiếng Việt
- lính cấp thấpdanh từ
- (viết tắt) tốt nghiệphậu tố · danh từ
- (viết tắt) từ bỏ, lớn lên khỏi (cái gì)hậu tố · tiền tố
- (viết tắt) sĩ tộc cấp thấp (1870-1872)danh từ
- (viết tắt) cái chết (của quý tộc)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- low-ranking soldierdanh từJMdict
- graduationhậu tố · danh từJMdict
- moving on (from); outgrowing (something)hậu tố · tiền tốJMdict
- low-ranking samurai (1870-1872)danh từJMdict
- death (of a noble, etc.)danh từJMdict
- servantchữ HánWiktionary
- end, finishchữ HánWiktionary
- suddenlychữ HánWiktionary
- die, pass awaychữ HánWiktionary
- finallychữ HánWiktionary
- short for 卒業danh từWiktionary
- short for 卒族danh từWiktionary
- short for 卒去danh từWiktionary
Cách dùng
(そつ) Hay gặp dạng hậu tố "tốt nghiệp": 「大卒」 — tốt nghiệp đại học, 「高卒」, 「2020年卒」. Lóng: 「〜卒業」 → 「〜卒」 — từ bỏ, "tốt nghiệp" khỏi thứ gì (vd 「オムツ卒」 — bỏ bỉm).
Ví dụ
-
彼は大卒で今の会社に入った。
Anh ấy vào công ty hiện tại sau khi tốt nghiệp đại học.
-
娘がやっとオムツ卒できた。
Con gái tôi cuối cùng cũng bỏ được bỉm.