TanroDictionary Sổ từ

卒 そつ

TỐT

Nhật
0

卒 (そつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lính cấp thấp; (viết tắt) tốt nghiệp; (viết tắt) từ bỏ, lớn lên khỏi (cái gì).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lính cấp thấpdanh từ
  2. (viết tắt) tốt nghiệphậu tố · danh từ
  3. (viết tắt) từ bỏ, lớn lên khỏi (cái gì)hậu tố · tiền tố
  4. (viết tắt) sĩ tộc cấp thấp (1870-1872)danh từ
  5. (viết tắt) cái chết (của quý tộc)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. low-ranking soldierdanh từJMdict
  2. graduationhậu tố · danh từJMdict
  3. moving on (from); outgrowing (something)hậu tố · tiền tốJMdict
  4. low-ranking samurai (1870-1872)danh từJMdict
  5. death (of a noble, etc.)danh từJMdict
  6. servantchữ HánWiktionary
  7. end, finishchữ HánWiktionary
  8. suddenlychữ HánWiktionary
  9. die, pass awaychữ HánWiktionary
  10. finallychữ HánWiktionary
  11. short for 卒業danh từWiktionary
  12. short for 卒族danh từWiktionary
  13. short for 卒去danh từWiktionary

Cách dùng

(そつ) Hay gặp dạng hậu tố "tốt nghiệp": 「大卒」 — tốt nghiệp đại học, 「高卒」, 「2020年卒」. Lóng: 「〜卒業」 → 「〜卒」 — từ bỏ, "tốt nghiệp" khỏi thứ gì (vd 「オムツ卒」 — bỏ bỉm).

Ví dụ

  1. 彼は大卒で今の会社に入った。

    Anh ấy vào công ty hiện tại sau khi tốt nghiệp đại học.

  2. 娘がやっとオムツ卒できた。

    Con gái tôi cuối cùng cũng bỏ được bỉm.