TanroDictionary Sổ từ

占い師 うらないし

CHIÊM SƯ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thầy bóidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diviner; fortune teller; soothsayerdanh từ
  2. fortune-tellerdanh từ

Cách dùng

"Thầy bói": 「占い師に見てもらう」 — đi xem bói; 「手相の占い師」 — thầy xem chỉ tay.

Ví dụ

  1. 占い師に恋愛運を見てもらった。

    Tôi nhờ thầy bói xem vận tình duyên.

  2. その占い師はよく当たると評判だ。

    Thầy bói đó nổi tiếng là xem rất trúng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép