Nghĩa tiếng Việt
- thầy bóidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- diviner; fortune teller; soothsayerdanh từ
- fortune-tellerdanh từ
Cách dùng
"Thầy bói": 「占い師に見てもらう」 — đi xem bói; 「手相の占い師」 — thầy xem chỉ tay.
Ví dụ
-
占い師に恋愛運を見てもらった。
Tôi nhờ thầy bói xem vận tình duyên.
-
その占い師はよく当たると評判だ。
Thầy bói đó nổi tiếng là xem rất trúng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép