TanroDictionary Sổ từ
占

Chữ Hán 占 CHIÊM, CHIẾM

Âm On
セン
Âm Kun
し.める、うらな.う
Nghĩa (Anh)
fortune-telling; divining; forecasting; occupy; hold; have; get; take
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 占 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 占 16 từ