Nghĩa tiếng Việt
- ngay lập tứctrạng từ · tiền tố
- tức là, nghĩa làliên từ
- sự hợp nhất, không thể tách rờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- instantly; immediately; at oncetrạng từ · tiền tốJMdict
- equals; means; isliên từJMdict
- oneness (of two opposing things); inseparabilitydanh từJMdict
- immediatelyadvWiktionary
- immediate; instanttiền tốWiktionary
Cách dùng
"Ngay lập tức" (そく): 「即答」 — trả lời ngay; 「即日」 — trong ngày; 「即、帰ってきて」 — về ngay. 「即ち」(すなわち) — tức là. Khẩu ngữ 「即」 rất phổ biến: 「即決」, 「即レス」 — trả lời ngay.
Ví dụ
-
メールには即返信してください。
Hãy trả lời email ngay.
-
彼はその申し出に即答した。
Anh ấy trả lời ngay đề nghị đó.
-
即売り切れ
selling out instantly
-
即負け
instant loss