厨
くりやNghĩa tiếng Anh
- danh từ kitchen JMdict
- danh từ abbreviation of 厨人 (kuriyabito, “chef”) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
厨
TRÙ
厨 (ちゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (viết tắt, lóng, miệt thị) kẻ phá đám trên mạng, kẻ cuồng, kẻ nghiện.
Lóng mạng (miệt thị): hậu tố "kẻ cuồng, kẻ phá đám": 「中二厨」, 「アンチ厨」, 「厨房」 (học sinh cấp 2 ngây ngô trên mạng). Gốc kanji nghĩa là "bếp" (厨房).
ネットの厨は気にしないほうがいい。
Đừng bận tâm đến bọn phá đám trên mạng.
彼はゲームの攻略厨だ。
Cậu ta là kẻ cuồng tra cách chơi game.
ニコ厨
Niconico addict