Nghĩa tiếng Việt
- trữ tình, bày tỏ cảm xúcdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- lyricism; description of one's feelingsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Trữ tình": 「叙情詩」 — thơ trữ tình; 「叙情的な曲」 — bản nhạc trữ tình. Cũng viết 抒情. Đối lập 叙事.
Ví dụ
-
彼の詩は叙情にあふれている。
Thơ anh ấy tràn đầy chất trữ tình.
-
叙情的なメロディーが心に残った。
Giai điệu trữ tình đọng lại trong lòng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép