TanroDictionary Sổ từ
情

Chữ Hán 情 TÌNH

Âm On
ジョウ、セイ
Âm Kun
なさ.け
Nghĩa (Anh)
feelings; emotion; passion; sympathy; circumstances; facts
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 情 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 情 40 từ