TanroDictionary Sổ từ

可き べき

KHẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nên, phải, cần phảiauxiliary

Nghĩa tiếng Anh

  1. should; must; ought toauxiliary

Cách dùng

"Nên, phải" (べき, văn viết/trang trọng): 「Vるべきだ」 — nên làm; 「Vるべきではない」 — không nên. する→すべき/するべき. Mang tính đạo lý, mạnh hơn 〜ほうがいい. Danh từ: 「驚くべき事実」 — sự thật đáng kinh ngạc.

Ví dụ

  1. 約束は守るべきだ。

    Lời hứa thì nên giữ.

  2. 子どもの前でそんなことを言うべきではない。

    Không nên nói điều đó trước mặt trẻ con.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép