Nghĩa tiếng Việt
- nên, phải, cần phảiauxiliary
Nghĩa tiếng Anh
- should; must; ought toauxiliary
Cách dùng
"Nên, phải" (べき, văn viết/trang trọng): 「Vるべきだ」 — nên làm; 「Vるべきではない」 — không nên. する→すべき/するべき. Mang tính đạo lý, mạnh hơn 〜ほうがいい. Danh từ: 「驚くべき事実」 — sự thật đáng kinh ngạc.
Ví dụ
-
約束は守るべきだ。
Lời hứa thì nên giữ.
-
子どもの前でそんなことを言うべきではない。
Không nên nói điều đó trước mặt trẻ con.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép