TanroDictionary Sổ từ
可

Chữ Hán 可 KHẢ, KHẮC

Âm On
カ、コク
Âm Kun
-べ.き、-べ.し
Nghĩa (Anh)
can; passable; approval
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 可 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 可 38 từ