TanroDictionary Sổ từ

右上 みぎうえ

HỮU THƯỢNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc trên bên phảidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. upper rightdanh từ · trợ từ
  2. top right, upper rightdanh từ

Cách dùng

"Góc trên bên phải": 「右上の隅」 — góc trên phải; 「右上がり」 — đi lên (đồ thị tăng).

Ví dụ

  1. 用紙の右上に名前を書いてください。

    Hãy viết tên ở góc trên bên phải tờ giấy.

  2. 売上は右上がりに伸びている。

    Doanh thu đang tăng đều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép