Nghĩa tiếng Việt
- góc trên bên phảidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- upper rightdanh từ · trợ từ
- top right, upper rightdanh từ
Cách dùng
"Góc trên bên phải": 「右上の隅」 — góc trên phải; 「右上がり」 — đi lên (đồ thị tăng).
Ví dụ
-
用紙の右上に名前を書いてください。
Hãy viết tên ở góc trên bên phải tờ giấy.
-
売上は右上がりに伸びている。
Doanh thu đang tăng đều.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép