TanroDictionary Sổ từ
上

Chữ Hán 上 THƯỢNG, THƯỚNG

Âm On
ジョウ、ショウ、シャン
Âm Kun
うえ、-うえ、うわ-、かみ、あ.げる、-あ.げる、あ.がる、-あ.がる、あ.がり、-あ.がり、のぼ.る、のぼ.り、のぼ.せる、のぼ.す、たてまつ.る
Nghĩa (Anh)
above; up
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 上 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 上 40 từ