Nghĩa tiếng Việt
- rẽ phảidanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- turning to the right; right turndanh từ · động từ する · ngoại động từ
- turning right (at an intersection)danh từ
Cách dùng
"Rẽ phải": 「右折する」 — rẽ phải; 「右折禁止」 — cấm rẽ phải. Văn giao thông; khẩu ngữ 右に曲がる.
Ví dụ
-
次の信号を右折してください。
Hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu tiếp theo.
-
この交差点は右折禁止です。
Ngã tư này cấm rẽ phải.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「右折」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ turn right (at an intersection)
Chữ Hán trong từ
折
CHIẾT, ĐỀ
On: セツ、シャク
Kun: お.る、おり、お.り、-お.り、お.れる
fold; break; fracture; bend; yield; submit
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗