TanroDictionary Sổ từ

右折 うせつ

HỮU CHIẾT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rẽ phảidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. turning to the right; right turndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. turning right (at an intersection)danh từ

Cách dùng

"Rẽ phải": 「右折する」 — rẽ phải; 「右折禁止」 — cấm rẽ phải. Văn giao thông; khẩu ngữ 右に曲がる.

Ví dụ

  1. 次の信号を右折してください。

    Hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu tiếp theo.

  2. この交差点は右折禁止です。

    Ngã tư này cấm rẽ phải.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「右折」

右折

うせつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ turn right (at an intersection)

Chữ Hán trong từ

右
HỮU On: ウ、ユウ Kun: みぎ right 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
折
CHIẾT, ĐỀ On: セツ、シャク Kun: お.る、おり、お.り、-お.り、お.れる fold; break; fracture; bend; yield; submit 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗