TanroDictionary Sổ từ
折

Chữ Hán 折 CHIẾT, ĐỀ

Âm On
セツ、シャク
Âm Kun
お.る、おり、お.り、-お.り、お.れる
Nghĩa (Anh)
fold; break; fracture; bend; yield; submit
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 折 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 折 33 từ