Nghĩa tiếng Việt
- bên phảidanh từ · trợ từ
- một dòng nhã nhạc cung đình Nhậtdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- right sidedanh từ · trợ từ
- style of Japanese court musicdanh từ · trợ từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép