TanroDictionary Sổ từ
方

Chữ Hán 方 PHƯƠNG

Âm On
ホウ
Âm Kun
かた、-かた、-がた
Nghĩa (Anh)
direction; person; alternative
Số nét
4
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 方 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 方 40 từ