TanroDictionary Sổ từ

右端 みぎはし

HỮU ĐOAN

Nhật
0

右端 (みぎはし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đầu bên phải, mép phải.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu bên phải, mép phảidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right end; right edgedanh từ · trợ từJMdict

Cách dùng

"Đầu bên phải, mép phải" (みぎはし/うたん): 「写真の右端」 — mép phải bức ảnh; 「右端の人」. Đối lập 左端.

Ví dụ

  1. 写真の右端に写っているのが私です。

    Người ở mép phải bức ảnh là tôi.

  2. 画面の右端にあるボタンを押して。

    Hãy nhấn nút ở mép phải màn hình.