Nghĩa tiếng Việt
- đầu bên phải, mép phảidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- right end; right edgedanh từ · trợ từJMdict
Cách dùng
"Đầu bên phải, mép phải" (みぎはし/うたん): 「写真の右端」 — mép phải bức ảnh; 「右端の人」. Đối lập 左端.
Ví dụ
-
写真の右端に写っているのが私です。
Người ở mép phải bức ảnh là tôi.
-
画面の右端にあるボタンを押して。
Hãy nhấn nút ở mép phải màn hình.