Nghĩa tiếng Việt
- vế phải (phương trình)danh từ
- cạnh phải (bàn cờ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- right side (of an equation, expression, etc.); RHSdanh từ
- right side (go, chess, othello board)danh từ
- right sidedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép