TanroDictionary Sổ từ

右辺 うへん

HỮU BIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vế phải (phương trình)danh từ
  2. cạnh phải (bàn cờ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. right side (of an equation, expression, etc.); RHSdanh từ
  2. right side (go, chess, othello board)danh từ
  3. right sidedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép