TanroDictionary Sổ từ
辺

Chữ Hán 辺 BIÊN

Âm On
ヘン
Âm Kun
あた.り、ほと.り、-べ
Nghĩa (Anh)
environs; boundary; border; vicinity
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 辺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 辺 26 từ