TanroDictionary Sổ từ

司る つかさどる

TI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ trách, cai quản; điều hànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. đảm nhận chức năng (cơ quan trong cơ thể)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be in charge of; to manage; to direct; to administer; to preside overđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to rule; to govern; to controlđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. To manage or be in charge of a role or job, in a position of responsibility.động từ
  4. To rule, control, or administer people or things, from a position of authority.động từ
  5. To carry out a role, to serve a function, as done by an organ of the body.động từ

Cách dùng

"Phụ trách, cai quản" (văn viết): 「政務を司る」 — điều hành chính sự; 「脳が記憶を司る」 — não đảm nhận trí nhớ.

Ví dụ

  1. 海馬は記憶を司る部分だ。

    Hồi hải mã là phần phụ trách trí nhớ.

  2. 彼女は会社の経理を司っている。

    Cô ấy phụ trách kế toán của công ty.

  3. 会計事務を司る者

    the person in charge of or responsible for the accounting work

  4. 生死を司る神

    the god controlling life and death

  5. 呼吸を司る臓器は肺です。

    The organ that handles breathing is the lungs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép