Nghĩa tiếng Việt
- hướng, phương hướng (vd: nhà hướng nam)danh từ · hậu tố
- phù hợp với, dành cho (vd: dành cho người mới)hậu tố
- xu hướng, người có ý (vd: những ai quan tâm)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- direction; orientation; aspect; exposuredanh từ · hậu tố
- suited to; suitable for; designed forhậu tố
- tendency; inclinationdanh từ
- nature (of a request or desire)danh từ
- persondanh từ
- stem or continuative form of 向く (muku)động từ
- direction, aspect, exposure, facetdanh từ
- targetdanh từ
Cách dùng
"Hướng": 「南向きの部屋」 — phòng hướng nam; 「向きを変える」 — đổi hướng. "Phù hợp với": 「初心者向き」 — hợp với người mới; 「〜に向きだ」. Phân biệt 向け (dành cho, mục đích nhắm tới) và 向き (tính chất phù hợp).
Ví dụ
-
南向きの部屋は冬でも暖かい。
Phòng hướng nam mùa đông vẫn ấm.
-
このコースは初心者向きだ。
Khoá này phù hợp với người mới.
-
左に向きを変える
turn to the left
-
男性向き
intended for men
-
向きを考慮する
consider the aptitude
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép