TanroDictionary Sổ từ

向き むき

HƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng, phương hướng (vd: nhà hướng nam)danh từ · hậu tố
  2. phù hợp với, dành cho (vd: dành cho người mới)hậu tố
  3. xu hướng, người có ý (vd: những ai quan tâm)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. direction; orientation; aspect; exposuredanh từ · hậu tố
  2. suited to; suitable for; designed forhậu tố
  3. tendency; inclinationdanh từ
  4. nature (of a request or desire)danh từ
  5. persondanh từ
  6. stem or continuative form of 向く (muku)động từ
  7. direction, aspect, exposure, facetdanh từ
  8. targetdanh từ

Cách dùng

"Hướng": 「南向きの部屋」 — phòng hướng nam; 「向きを変える」 — đổi hướng. "Phù hợp với": 「初心者向き」 — hợp với người mới; 「〜に向きだ」. Phân biệt 向け (dành cho, mục đích nhắm tới) và 向き (tính chất phù hợp).

Ví dụ

  1. 南向きの部屋は冬でも暖かい。

    Phòng hướng nam mùa đông vẫn ấm.

  2. このコースは初心者向きだ。

    Khoá này phù hợp với người mới.

  3. 左に向きを変える

    turn to the left

  4. 男性向き

    intended for men

  5. 向きを考慮する

    consider the aptitude

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép