TanroDictionary Sổ từ

向け むけ

HƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dành cho, hướng tới (vd: dành cho trẻ em)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. intended for ...; oriented towards ...; aimed at ...hậu tố
  2. for (directed at, intended to belong to)hậu tố
  3. imperfective and stem (or continuative) forms of 向ける (mukeru)động từ

Cách dùng

"Dành cho, hướng tới" (đối tượng/thị trường): 「子供向けの番組」 — chương trình dành cho trẻ em; 「海外向け」 — dành cho nước ngoài. Nhấn mạnh mục đích nhắm đến, khác 向き (phù hợp).

Ví dụ

  1. これは子供向けの本です。

    Đây là sách dành cho trẻ em.

  2. 海外向けの商品を開発している。

    Chúng tôi đang phát triển sản phẩm dành cho thị trường nước ngoài.

  3. 高齢者向け住宅

    a residence for elderly people

  4. 成人向け漫画

    adult manga

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép