Nghĩa tiếng Việt
- dành cho, hướng tới (vd: dành cho trẻ em)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- intended for ...; oriented towards ...; aimed at ...hậu tố
- for (directed at, intended to belong to)hậu tố
- imperfective and stem (or continuative) forms of 向ける (mukeru)động từ
Cách dùng
"Dành cho, hướng tới" (đối tượng/thị trường): 「子供向けの番組」 — chương trình dành cho trẻ em; 「海外向け」 — dành cho nước ngoài. Nhấn mạnh mục đích nhắm đến, khác 向き (phù hợp).
Ví dụ
-
これは子供向けの本です。
Đây là sách dành cho trẻ em.
-
海外向けの商品を開発している。
Chúng tôi đang phát triển sản phẩm dành cho thị trường nước ngoài.
-
高齢者向け住宅
a residence for elderly people
-
成人向け漫画
adult manga
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép