TanroDictionary Sổ từ

呉れる くれる

NGÔ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. tặngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. làm cho (mình)auxiliary verb · động từ nhóm 2
  4. làm (gì) gây bất lợi cho aiauxiliary verb · động từ nhóm 2

Nghĩa tiếng Anh

  1. to give; to let (one) haveđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to do for one; to take the trouble to doauxiliary verb · động từ nhóm 2
  3. to do to someone's disadvantageauxiliary verb · động từ nhóm 2

Cách dùng

"Cho (mình), làm cho (mình)": 「友達が本をくれた」 — bạn cho tôi quyển sách; 「〜てくれる」 — (ai đó) làm ~ cho tôi. Người nhận luôn là mình hoặc phe mình. Khác あげる (mình cho người khác). Kính ngữ: くださる. Thường viết くれる.

Ví dụ

  1. 誕生日に母が時計をくれた。

    Mẹ tặng tôi đồng hồ vào ngày sinh nhật.

  2. 友達が駅まで送ってくれた。

    Bạn đã đưa tôi đến ga.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép