Nghĩa tiếng Việt
- chođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- tặngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- làm cho (mình)auxiliary verb · động từ nhóm 2
- làm (gì) gây bất lợi cho aiauxiliary verb · động từ nhóm 2
Nghĩa tiếng Anh
- to give; to let (one) haveđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to do for one; to take the trouble to doauxiliary verb · động từ nhóm 2
- to do to someone's disadvantageauxiliary verb · động từ nhóm 2
Cách dùng
"Cho (mình), làm cho (mình)": 「友達が本をくれた」 — bạn cho tôi quyển sách; 「〜てくれる」 — (ai đó) làm ~ cho tôi. Người nhận luôn là mình hoặc phe mình. Khác あげる (mình cho người khác). Kính ngữ: くださる. Thường viết くれる.
Ví dụ
-
誕生日に母が時計をくれた。
Mẹ tặng tôi đồng hồ vào ngày sinh nhật.
-
友達が駅まで送ってくれた。
Bạn đã đưa tôi đến ga.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép