Trang chủChữ Hán N1呉 呉 Chữ Hán 呉 NGÔ Âm Onゴ Âm Kunく.れる、くれ Nghĩa (Anh)give; do something for; kingdom of Wu Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 呉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 呉 4 từ 呉れるくれるcho 呉れ呉れもくれぐれもthành thật, tha thiết 呉服ごふくvải may kimono, hàng vải 呉越同舟ごえつどうしゅうkẻ thù chung thuyền ← 呈 TRÌNH 哀 AI →