TanroDictionary Sổ từ
呉

Chữ Hán 呉 NGÔ

Âm On
ゴ
Âm Kun
く.れる、くれ
Nghĩa (Anh)
give; do something for; kingdom of Wu
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 呉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 呉 4 từ