TanroDictionary Sổ từ

哉 かな

TAI

Nhật
0

哉 (かな) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) biết bao!, ôi!.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) biết bao!, ôi!trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. how!; what!; alas!trợ từJMdict

Cách đọc khác của 「哉」

哉

さい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix expression of exclamation or excitement Wiktionary

Chữ Hán trong từ

哉
TAI On: サイ Kun: かな、や how; what; alas; question mark; exclamation mark 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗