哉
さいNghĩa tiếng Anh
- affix expression of exclamation or excitement Wiktionary
Chữ Hán trong từ
哉
TAI
On: サイ
Kun: かな、や
how; what; alas; question mark; exclamation mark
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗