Nghĩa tiếng Việt
- thành viên, nhân viêndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- memberdanh từ · hậu tốJMdict
Cách dùng
"Thành viên, nhân viên" (いん): chủ yếu làm hậu tố 「会社員」 — nhân viên công ty, 「店員」 — nhân viên cửa hàng, 「会員」 — hội viên, 「満員」 — chật kín người. Đứng một mình hiếm.
Ví dụ
-
電車は満員だった。
Tàu chật kín người.
-
父は会社員です。
Bố tôi là nhân viên công ty.
-
公務員
public sector workers, civil servants