TanroDictionary Sổ từ
員

Chữ Hán 員 VIÊN, VÂN

Âm On
イン
Nghĩa (Anh)
employee; member; number; the one in charge
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 員 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 員 40 từ