TanroDictionary Sổ từ

唇 くちびる

THẦN

Nhật Thông dụng
0

唇 (くちびる) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: môi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. môidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lip; lipsdanh từJMdict
  2. lipchữ HánWiktionary
  3. lipsdanh từWiktionary

Cách dùng

"Môi" (くちびる): 「唇をかむ」 — cắn môi (ấm ức); 「唇が荒れる」 — môi nứt nẻ; 「上唇・下唇」 — môi trên, môi dưới.

Ví dụ

  1. 冬は唇が乾燥しやすい。

    Mùa đông môi dễ bị khô.

  2. 彼女は悔しそうに唇をかんだ。

    Cô ấy cắn môi đầy ấm ức.

  3. 唇口 上音眞, 訓久知比流

    Lips. The Chinese pronunciation above is like shin; the Japanese reading is kuchibiru < kutibi₁ru.