TanroDictionary Sổ từ
唇

Chữ Hán 唇 THẦN

Âm On
シン
Âm Kun
くちびる
Nghĩa (Anh)
lips
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 唇 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唇 3 từ