Nghĩa tiếng Việt
- Nước bọt, nước dãi.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- saliva; sputumdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THÓA DỊCH
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép