TanroDictionary Sổ từ

問う とう

VẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỏiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. truy cứu (trách nhiệm), buộc tộiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. quan tâm, coi trọng (thường phủ định)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. đặt nghi vấnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to ask; to inquiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to blame (someone) for; to accuse of; to pursue (question of responsibility); to charge withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to care about; to regard as importantđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to call into question; to doubt; to questionđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  5. to accuse (of a crime)động từ
  6. to care (about), have regard (for)động từ

Cách dùng

"Hỏi; truy cứu" — văn viết: 「責任を問う」 — truy cứu trách nhiệm; 「罪に問われる」 — bị buộc tội; 「〜を問わず」 — bất kể ~ (年齢を問わず). Khẩu ngữ "hỏi" dùng 聞く・尋ねる.

Ví dụ

  1. 社長は事故の責任を問われた。

    Giám đốc bị truy cứu trách nhiệm về sự cố.

  2. 年齢を問わず、誰でも参加できます。

    Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép