Nghĩa tiếng Việt
- hỏiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- truy cứu (trách nhiệm), buộc tộiđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- quan tâm, coi trọng (thường phủ định)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đặt nghi vấnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to ask; to inquiređộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to blame (someone) for; to accuse of; to pursue (question of responsibility); to charge withđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to care about; to regard as importantđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to call into question; to doubt; to questionđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to accuse (of a crime)động từ
- to care (about), have regard (for)động từ
Cách dùng
"Hỏi; truy cứu" — văn viết: 「責任を問う」 — truy cứu trách nhiệm; 「罪に問われる」 — bị buộc tội; 「〜を問わず」 — bất kể ~ (年齢を問わず). Khẩu ngữ "hỏi" dùng 聞く・尋ねる.
Ví dụ
-
社長は事故の責任を問われた。
Giám đốc bị truy cứu trách nhiệm về sự cố.
-
年齢を問わず、誰でも参加できます。
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép