TanroDictionary Sổ từ
問

Chữ Hán 問 VẤN

Âm On
モン
Âm Kun
と.う、と.い、とん
Nghĩa (Anh)
question; ask; problem
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 問 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 問 40 từ