TanroDictionary Sổ từ

喃 のう

NAM

Nhật
0

喃 (のう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. excuse me! (when calling out to someone)thán từJMdict
  2. right?; don't you agree?thán từJMdict