Nghĩa tiếng Việt bốn mùadanh từ Nghĩa tiếng Anh the four seasonsdanh từ Ví dụ 四季を通じて Suốt cả năm (cả bốn mùa) 四季の移り変わり sự thay đổi theo mùa Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép