TanroDictionary Sổ từ
四

Chữ Hán 四 TỨ

Âm On
シ
Âm Kun
よ、よ.つ、よっ.つ、よん
Nghĩa (Anh)
four
Số nét
5
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 四 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 四 35 từ