TanroDictionary Sổ từ

回り まわり

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quaydanh từ
  2. sự đi vòngdanh từ
  3. sự lan truyềndanh từ
  4. hiệu quảdanh từ
  5. qua, đi vòng quahậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rotationdanh từ
  2. making the roundsdanh từ
  3. spreadingdanh từ
  4. effect; efficacydanh từ
  5. by way of; viahậu tố · danh từ
  6. round; turnhậu tố · trợ số từ
  7. sizehậu tố · trợ số từ
  8. 12-year period; 12-year age differencehậu tố · trợ số từ

Cách dùng

"Xung quanh; vòng": 「身の回り」 — xung quanh mình; 「家の回り」 — quanh nhà. Hậu tố 「〜回り」 — đi vòng qua: 「北回り」; 「一回り」 — một vòng, một giáp (12 tuổi). Khác 「周り」 — xung quanh (không gian).

Ví dụ

  1. 公園を一回り散歩した。

    Tôi đi dạo một vòng công viên.

  2. 火の回りが早かった。

    Lửa lan rất nhanh.

  3. モーターの回りが悪い。

    The motor functions poorly.

  4. 周りの仲間たち

    everyone around me

  5. 年始回り

    round of New Year calls

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「回り」

回り

もとおり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ circulation, rotation
  2. danh từ surroundings
  3. danh từ jess
  4. động từ stem or continuative form of 回る (motōru)

Chữ Hán trong từ

回
HỒI, HỐI On: カイ、エ Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える -times; round; game; revolve; counter for occurrences 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗