Nghĩa tiếng Việt
- sự quaydanh từ
- sự đi vòngdanh từ
- sự lan truyềndanh từ
- hiệu quảdanh từ
- qua, đi vòng quahậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rotationdanh từ
- making the roundsdanh từ
- spreadingdanh từ
- effect; efficacydanh từ
- by way of; viahậu tố · danh từ
- round; turnhậu tố · trợ số từ
- sizehậu tố · trợ số từ
- 12-year period; 12-year age differencehậu tố · trợ số từ
Cách dùng
"Xung quanh; vòng": 「身の回り」 — xung quanh mình; 「家の回り」 — quanh nhà. Hậu tố 「〜回り」 — đi vòng qua: 「北回り」; 「一回り」 — một vòng, một giáp (12 tuổi). Khác 「周り」 — xung quanh (không gian).
Ví dụ
-
公園を一回り散歩した。
Tôi đi dạo một vòng công viên.
-
火の回りが早かった。
Lửa lan rất nhanh.
-
モーターの回りが悪い。
The motor functions poorly.
-
周りの仲間たち
everyone around me
-
年始回り
round of New Year calls
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「回り」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ circulation, rotation
-
danh từ surroundings
-
danh từ jess
-
động từ stem or continuative form of 回る (motōru)
Chữ Hán trong từ
回
HỒI, HỐI
On: カイ、エ
Kun: まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える
-times; round; game; revolve; counter for occurrences
6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗