TanroDictionary Sổ từ
回

Chữ Hán 回 HỒI, HỐI

Âm On
カイ、エ
Âm Kun
まわ.る、-まわ.る、-まわ.り、まわ.す、-まわ.す、まわ.し-、-まわ.し、もとお.る、か.える
Nghĩa (Anh)
-times; round; game; revolve; counter for occurrences
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 回 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 回 40 từ