Nghĩa tiếng Việt
- chất rắn, thể rắn, vật rắndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- solid (body); solid matter; solid-statedanh từ · trợ từ
- a soliddanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CỐ THỂ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép