TanroDictionary Sổ từ

固体 こたい

CỐ THỂ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất rắn, thể rắn, vật rắndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. solid (body); solid matter; solid-statedanh từ · trợ từ
  2. a soliddanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép