TanroDictionary Sổ từ
固

Chữ Hán 固 CỐ

Âm On
コ
Âm Kun
かた.める、かた.まる、かた.まり、かた.い
Nghĩa (Anh)
harden; set; clot; curdle
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 固 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 固 20 từ