Nghĩa tiếng Việt
- con dốc, đường dốcdanh từ
- mốc tuổi (vd: bước qua tuổi 40)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- slope; incline; hilldanh từJMdict
- milestone; (age) markdanh từJMdict
- alternative form of 阪chữ HánWiktionary
Cách dùng
"Con dốc": 「坂を上る」 — lên dốc; 「坂を下る」 — xuống dốc; 「急な坂」 — dốc đứng; 「上り坂/下り坂」 — đà đi lên/đi xuống (cả nghĩa bóng). Nghĩa bóng: mốc tuổi 「五十の坂を越える」 — bước qua tuổi 50.
Ví dụ
-
駅までは急な坂を上らなければならない。
Phải leo một con dốc đứng mới đến ga.
-
父は六十の坂を越えた。
Bố tôi đã bước qua tuổi 60.