TanroDictionary Sổ từ
坂

Chữ Hán 坂 PHẢN

Âm On
ハン
Âm Kun
さか
Nghĩa (Anh)
slope; incline; hill
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 坂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 坂 4 từ