Trang chủChữ Hán N3 – N2坂 坂 Chữ Hán 坂 PHẢN Âm Onハン Âm Kunさか Nghĩa (Anh)slope; incline; hill Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 坂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 坂 4 từ 坂さかcon dốc, đường dốc 坂道さかみちđường dốc 下り坂くだりざかdốc xuống 上り坂のぼりざかdốc lên ← 在 TẠI 均 QUÂN, VẬN →