TanroDictionary Sổ từ

基体 きたい

CƠ THỂ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chất nền, đếdanh từ
  2. nền tảngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. base; substratedanh từ
  2. substratumdanh từ

Cách dùng

"Chất nền, vật nền" (kỹ thuật: lớp đế để phủ, mạ); triết học: "cơ thể, bản thể" (substratum). Từ chuyên môn.

Ví dụ

  1. 基体の表面に薄膜を形成する。

    Tạo màng mỏng trên bề mặt vật nền.

  2. 塗装前に基体をよく洗浄する。

    Rửa sạch vật nền trước khi sơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép