Nghĩa tiếng Việt
- chất nền, đếdanh từ
- nền tảngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- base; substratedanh từ
- substratumdanh từ
Cách dùng
"Chất nền, vật nền" (kỹ thuật: lớp đế để phủ, mạ); triết học: "cơ thể, bản thể" (substratum). Từ chuyên môn.
Ví dụ
-
基体の表面に薄膜を形成する。
Tạo màng mỏng trên bề mặt vật nền.
-
塗装前に基体をよく洗浄する。
Rửa sạch vật nền trước khi sơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép