TanroDictionary Sổ từ
基

Chữ Hán 基 CƠ

Âm On
キ
Âm Kun
もと、もとい
Nghĩa (Anh)
fundamentals; radical (chem); counter for machines; foundation
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 基 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 基 27 từ