TanroDictionary Sổ từ

基教 ききょう

CƠ GIÁO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) Kitô giáodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Christianitydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép