TanroDictionary Sổ từ

堤 つつみ

ĐÊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ, đê, bờ kèdanh từ
  2. hồ chứa nước, aodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bank; embankment; dikedanh từ
  2. reservoir; ponddanh từ

Cách dùng

"Đê, bờ kè": 「堤が切れる」 — vỡ đê; 「堤を築く」 — đắp đê. Văn viết; khẩu ngữ hay dùng 堤防 hoặc 土手.

Ví dụ

  1. 大雨で川の堤が切れた。

    Do mưa lớn mà đê sông bị vỡ.

  2. 春には堤に桜が咲き並ぶ。

    Mùa xuân hoa anh đào nở dọc bờ đê.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép