Nghĩa tiếng Việt
- thù lao, tiền côngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- remuneration; recompense; reward; tolldanh từ
Cách dùng
"Thù lao, tiền công" (cho công việc, dịch vụ): 「報酬を受け取る」 — nhận thù lao; 「成功報酬」 — thù lao khi thành công; 「役員報酬」 — thù lao ban giám đốc. 給料 là lương định kỳ.
Ví dụ
-
翻訳の報酬を受け取った。
Tôi đã nhận thù lao dịch thuật.
-
報酬は仕事の成果によって決まる。
Thù lao được quyết định theo kết quả công việc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép