TanroDictionary Sổ từ
報

Chữ Hán 報 BÁO

Âm On
ホウ
Âm Kun
むく.いる
Nghĩa (Anh)
report; news; reward; retribution
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 報 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 報 40 từ