Nghĩa tiếng Việt
- bịt, lấp, cheđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to close up; to block up; to fill; to coverđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to block; to obstructđộng từ
Ví dụ
-
穴を塞げる
to block up holes
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép