TanroDictionary Sổ từ

塞げる ふさげる

TẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bịt, lấp, cheđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to close up; to block up; to fill; to coverđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to block; to obstructđộng từ

Ví dụ

  1. 穴を塞げる

    to block up holes

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép