TanroDictionary Sổ từ

塾 じゅく

THỤC

Nhật Thông dụng
0

塾 (じゅく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lớp học thêm, trường luyện thi (juku).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp học thêm, trường luyện thi (juku)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cram school; private tutoring school; jukudanh từJMdict
  2. cram schoolchữ HánWiktionary
  3. a cram schooldanh từWiktionary

Cách dùng

"Lớp học thêm, trung tâm luyện thi" (じゅく): 「塾に通う」 — đi học thêm; 「学習塾」 — trung tâm học thêm; 「進学塾」 — lò luyện thi. Rất phổ biến với học sinh Nhật. Phân biệt với 予備校 (trường luyện thi đại học).

Ví dụ

  1. 息子は週に三回塾に通っている。

    Con trai tôi đi học thêm ba buổi một tuần.

  2. 塾の先生のおかげで成績が上がった。

    Nhờ thầy ở lớp học thêm mà điểm tôi tăng lên.

  3. ところで草太君の通ってるこの塾——ホント名前どおりのコワソーな塾ね!

    By the way Sōta, this cram school you’re studying at, it seems as hellish as its name suggests!

  4. ああ!「極問塾」だろ?ホントは学問を極めるっていう意味の「極問」らしいんだけど あんまりスパルタなんでこっちの「獄門」って陰ではいわれてるんだ!

    Oh! You mean “Gokumon Cram School”? “Gokumon” actually means something like ‘studying a field deeply’, but people just go with “Gokumon” as in ‘prison gate’ because of its harsh conditions!

  5. やだ!コワイ!

    No way! That’s spooky!