墓
ぼNghĩa tiếng Anh
- danh từ a grave, a tomb Wiktionary
Chữ Hán trong từ
墓
MỘ
墓 (はか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mộ, phần mộ, nấm mồ.
"Mộ, phần mộ": 「墓参り」 — đi viếng mộ, tảo mộ; 「お墓」 — cách nói lịch sự; 「墓を建てる」 — dựng mộ. Người Nhật thường viếng mộ vào dịp Obon và Higan. Phân biệt với 墓地 (nghĩa trang).
お盆に家族で墓参りに行った。
Dịp Obon cả nhà tôi đi viếng mộ.
祖父の墓は故郷の寺にある。
Mộ của ông tôi ở ngôi chùa quê nhà.