Trang chủChữ Hán N1墓 墓 Chữ Hán 墓 MỘ Âm Onボ Âm Kunはか Nghĩa (Anh)grave; tomb Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 墓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 墓 12 từ 墓はかmộ, phần mộ, nấm mồ 墓地ぼちnghĩa trang 墓参りはかまいりsự đi viếng mộ 墓石ぼせきbia mộ 墓前ぼぜんtrước mộ 墓場はかばnghĩa địa 墓所ぼしょnghĩa địa 墓標ぼひょうbia mộ 墓碑ぼひbia mộ 墓穴ぼけつhuyệt mộ 墳墓ふんぼphần mộ, lăng mộ 陵墓りょうぼlăng mộ hoàng gia ← 塾 THỤC 墜 TRỤY →