TanroDictionary Sổ từ
墓

Chữ Hán 墓 MỘ

Âm On
ボ
Âm Kun
はか
Nghĩa (Anh)
grave; tomb
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 墓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 墓 12 từ